Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 8 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390 g9,6 g0 g
50 g50 g200 g4,8 g0 g
150 g150 g590 g14 g0 g
200 g200 g780 g19 g0 g
250 g250 g980 g24 g0 g

Câu hỏi về Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened

100 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có 59 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có 78 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Soft drink, ginger beer, sugar-sweetened có 98 kcal, gồm 0 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ