Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's
Calo và thông tin dinh dưỡng
sô côla
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0,3 g —
- Natri 343 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Magiê 74 mg 18%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 388 mg 8%
- Kẽm 0,99 mg 9%
- Đồng 0,57 mg 63%
- Mangan 0,58 mg 25%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 2,9 g | 11 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 15 | 1 g | 4 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 30 | 2 g | 7,9 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 8 | 0,5 g | 2 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 45 | 3 g | 12 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 60 | 4 g | 16 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,4 g | 5,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 4,3 g | 17 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 5,7 g | 23 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 7,2 g | 28 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's
100 g Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có bao nhiêu calo?
100 g Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có 43 kcal, gồm 2,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có 30 kcal, gồm 2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có 45 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có 60 kcal, gồm 4 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có bao nhiêu calo?
50 g Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có 22 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có bao nhiêu calo?
150 g Sirô sô côla nhẹ không đường Hershey's có 65 kcal, gồm 4,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170677 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ