Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb47 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 14 g —
- Natri 100 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 6,4 g | 47 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 3,2 g | 23 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 9,6 g | 70 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 13 g | 93 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 16 g | 117 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Short pastry base sweet424 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet494 kcal / 100 g
- Yeast dough sweet300 kcal / 100 g
- Puff pastry385 kcal / 100 g
- Cake dough394 kcal / 100 g
- Cake dough359 kcal / 100 g
- Puff pastry349 kcal / 100 g
- Curd cheese puff pastry388 kcal / 100 g
- Strudel dough234 kcal / 100 g
- Bột làm vỏ bánh với chất béo thực vậtđóng gói sẵn, sống392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw
100 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?
100 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 395 kcal, gồm 6,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?
50 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 198 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?
150 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 593 kcal, gồm 9,6 g đạm, 70 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?
200 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 790 kcal, gồm 13 g đạm, 93 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?
250 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 988 kcal, gồm 16 g đạm, 117 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ