Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 395 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 14 g —
  • Natri 100 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3956,4 g47 g20 g
50 g50 g1983,2 g23 g10 g
150 g150 g5939,6 g70 g30 g
200 g200 g79013 g93 g40 g
250 g250 g98816 g117 g50 g

Câu hỏi về Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw

100 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?

100 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 395 kcal, gồm 6,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?

50 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 198 kcal, gồm 3,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?

150 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 593 kcal, gồm 9,6 g đạm, 70 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?

200 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 790 kcal, gồm 13 g đạm, 93 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có bao nhiêu calo?

250 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, raw có 988 kcal, gồm 16 g đạm, 117 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ