Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 349 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 360 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3495,2 g29 g23 g
50 g50 g1752,6 g15 g12 g
150 g150 g5247,8 g44 g35 g
200 g200 g69810 g59 g46 g
250 g250 g87313 g73 g58 g

Câu hỏi về Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw

100 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

100 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có 349 kcal, gồm 5,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

50 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có 175 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

150 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có 524 kcal, gồm 7,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

200 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có 698 kcal, gồm 10 g đạm, 59 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

250 g Puff pastry, home-made (with vegetable fat), raw có 873 kcal, gồm 13 g đạm, 73 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ