Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 494 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 11 g 56%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 18 g —
  • Natri 130 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4948 g58 g25 g
50 g50 g2474 g29 g13 g
150 g150 g74112 g88 g37 g
200 g200 g98816 g117 g50 g
250 g250 g123520 g146 g62 g

Câu hỏi về Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked

100 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có bao nhiêu calo?

100 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có 494 kcal, gồm 8 g đạm, 58 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có bao nhiêu calo?

50 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có 247 kcal, gồm 4 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có bao nhiêu calo?

150 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có 741 kcal, gồm 12 g đạm, 88 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có bao nhiêu calo?

200 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có 988 kcal, gồm 16 g đạm, 117 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có bao nhiêu calo?

250 g Short pastry base (with vegetable fat), sweet, baked có 1235 kcal, gồm 20 g đạm, 146 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ