Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake dough, whole (with butter), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb34 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 6,1 g 22%
- Đường 0,7 g —
- Natri 340 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 7,6 g | 34 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 3,8 g | 17 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 11 g | 51 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 15 g | 68 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 19 g | 85 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Cake dough375 kcal / 100 g
- Cake dough359 kcal / 100 g
- Yeast dough sweet311 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet424 kcal / 100 g
- Puff pastry385 kcal / 100 g
- Puff pastry364 kcal / 100 g
- Strudel dough234 kcal / 100 g
- Pizza doug229 kcal / 100 g
- Curd cheese puff pastry401 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet530 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cake dough, whole (with butter), raw
100 g Cake dough, whole (with butter), raw có bao nhiêu calo?
100 g Cake dough, whole (with butter), raw có 372 kcal, gồm 7,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Cake dough, whole (with butter), raw có bao nhiêu calo?
50 g Cake dough, whole (with butter), raw có 186 kcal, gồm 3,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cake dough, whole (with butter), raw có bao nhiêu calo?
150 g Cake dough, whole (with butter), raw có 558 kcal, gồm 11 g đạm, 51 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Cake dough, whole (with butter), raw có bao nhiêu calo?
200 g Cake dough, whole (with butter), raw có 744 kcal, gồm 15 g đạm, 68 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Cake dough, whole (with butter), raw có bao nhiêu calo?
250 g Cake dough, whole (with butter), raw có 930 kcal, gồm 19 g đạm, 85 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ