Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Puff pastry (with vegetable fat), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
385
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb35 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 385 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,1 g —
- Natri 400 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 385 | 5,7 g | 35 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 2,9 g | 18 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 578 | 8,6 g | 53 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 770 | 11 g | 70 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 963 | 14 g | 88 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
- Curd cheese puff pastry388 kcal / 100 g
- Puff pastry349 kcal / 100 g
- Puff pastry364 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet395 kcal / 100 g
- Yeast dough sweet300 kcal / 100 g
- Cake dough394 kcal / 100 g
- Cake dough359 kcal / 100 g
- Strudel dough234 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet494 kcal / 100 g
- Pizza doug229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Puff pastry (with vegetable fat), raw
100 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
100 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 385 kcal, gồm 5,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
50 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 193 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
150 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 578 kcal, gồm 8,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
200 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 770 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
250 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 963 kcal, gồm 14 g đạm, 88 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ