Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 385 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 400 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3855,7 g35 g24 g
50 g50 g1932,9 g18 g12 g
150 g150 g5788,6 g53 g37 g
200 g200 g77011 g70 g49 g
250 g250 g96314 g88 g61 g

Câu hỏi về Puff pastry (with vegetable fat), raw

100 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

100 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 385 kcal, gồm 5,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

50 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 193 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

150 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 578 kcal, gồm 8,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

200 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 770 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

250 g Puff pastry (with vegetable fat), raw có 963 kcal, gồm 14 g đạm, 88 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ