Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 24 g 30%
  • Chất béo bão hòa 11 g 54%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 320 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3946,6 g38 g24 g
50 g50 g1973,3 g19 g12 g
150 g150 g5919,9 g57 g35 g
200 g200 g78813 g76 g47 g
250 g250 g98517 g95 g59 g

Câu hỏi về Cake dough (with vegetable fat), raw

100 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

100 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 394 kcal, gồm 6,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

50 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 197 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

150 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 591 kcal, gồm 9,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

200 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 788 kcal, gồm 13 g đạm, 76 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

250 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 985 kcal, gồm 17 g đạm, 95 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ