Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake dough (with vegetable fat), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
394
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb38 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 394 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất béo bão hòa 11 g 54%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,2 g —
- Natri 320 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 394 | 6,6 g | 38 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 3,3 g | 19 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 591 | 9,9 g | 57 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 788 | 13 g | 76 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 985 | 17 g | 95 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
- Cake dough359 kcal / 100 g
- Cake dough375 kcal / 100 g
- Yeast dough sweet300 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet395 kcal / 100 g
- Puff pastry385 kcal / 100 g
- Puff pastry349 kcal / 100 g
- Curd cheese puff pastry388 kcal / 100 g
- Strudel dough234 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet494 kcal / 100 g
- Pizza doug229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cake dough (with vegetable fat), raw
100 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
100 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 394 kcal, gồm 6,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
50 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 197 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
150 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 591 kcal, gồm 9,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
200 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 788 kcal, gồm 13 g đạm, 76 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Cake dough (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
250 g Cake dough (with vegetable fat), raw có 985 kcal, gồm 17 g đạm, 95 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 906 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ