Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 350 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3597,6 g34 g20 g
50 g50 g1803,8 g17 g10 g
150 g150 g53911 g51 g30 g
200 g200 g71815 g67 g40 g
250 g250 g89819 g84 g51 g

Câu hỏi về Cake dough, whole (with vegetable fat), raw

100 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

100 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có 359 kcal, gồm 7,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

50 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có 180 kcal, gồm 3,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

150 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có 539 kcal, gồm 11 g đạm, 51 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

200 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có 718 kcal, gồm 15 g đạm, 67 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?

250 g Cake dough, whole (with vegetable fat), raw có 898 kcal, gồm 19 g đạm, 84 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ