Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
388
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb29 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 388 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 29 g 10%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 9,7 g 49%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,2 g —
- Natri 350 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 388 | 7,1 g | 29 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 3,6 g | 14 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 582 | 11 g | 43 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 776 | 14 g | 58 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 970 | 18 g | 72 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Curd cheese puff pastry401 kcal / 100 g
- Puff pastry385 kcal / 100 g
- Puff pastry349 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet395 kcal / 100 g
- Yeast dough sweet300 kcal / 100 g
- Cake dough394 kcal / 100 g
- Strudel dough234 kcal / 100 g
- Cake dough359 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet494 kcal / 100 g
- Pizza doug229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw
100 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
100 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có 388 kcal, gồm 7,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
50 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có 194 kcal, gồm 3,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
150 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có 582 kcal, gồm 11 g đạm, 43 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
200 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có 776 kcal, gồm 14 g đạm, 58 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có bao nhiêu calo?
250 g Curd cheese puff pastry (with vegetable fat), raw có 970 kcal, gồm 18 g đạm, 72 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ