Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Short pastry base (with butter), sweet, baked
Calo và thông tin dinh dưỡng
530
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,8 g
Carb57 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 530 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 13 g —
- Natri 350 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 530 | 9,8 g | 57 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 265 | 4,9 g | 29 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 795 | 15 g | 86 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 1060 | 20 g | 115 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 1325 | 25 g | 143 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Short pastry base sweet494 kcal / 100 g
- Short pastry base sweet424 kcal / 100 g
- Cake dough375 kcal / 100 g
- Yeast dough sweet311 kcal / 100 g
- Pizza dough266 kcal / 100 g
- Cake dough372 kcal / 100 g
- Puff pastry385 kcal / 100 g
- Bột nhào ngắn chất béo thực vậtđóng gói sẵn, đã nấu chín473 kcal / 100 g
- Dough for french pizza from Alsace257 kcal / 100 g
- Pastry short butter445 kcal / 100 g
Câu hỏi về Short pastry base (with butter), sweet, baked
100 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có bao nhiêu calo?
100 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có 530 kcal, gồm 9,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có bao nhiêu calo?
50 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có 265 kcal, gồm 4,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có bao nhiêu calo?
150 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có 795 kcal, gồm 15 g đạm, 86 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có bao nhiêu calo?
200 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có 1060 kcal, gồm 20 g đạm, 115 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có bao nhiêu calo?
250 g Short pastry base (with butter), sweet, baked có 1325 kcal, gồm 25 g đạm, 143 g carbohydrate và 72 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ