Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pastry, short, butter, baked
Calo và thông tin dinh dưỡng
445
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb45 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 445 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,5 g —
- Natri 291 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 244 µg 27%
- Vitamin C 0,01 mg 0%
- Vitamin D 1,6 µg 8%
- Vitamin E 0,93 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Selen 6,2 µg 11%
- Iốt 0,76 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 445 | 7,3 g | 45 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 3,6 g | 23 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 668 | 11 g | 68 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 890 | 15 g | 90 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 1113 | 18 g | 113 g | 64 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pastry, short, butter, baked
100 g Pastry, short, butter, baked có bao nhiêu calo?
100 g Pastry, short, butter, baked có 445 kcal, gồm 7,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Pastry, short, butter, baked có bao nhiêu calo?
50 g Pastry, short, butter, baked có 223 kcal, gồm 3,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Pastry, short, butter, baked có bao nhiêu calo?
150 g Pastry, short, butter, baked có 668 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Pastry, short, butter, baked có bao nhiêu calo?
200 g Pastry, short, butter, baked có 890 kcal, gồm 15 g đạm, 90 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Pastry, short, butter, baked có bao nhiêu calo?
250 g Pastry, short, butter, baked có 1113 kcal, gồm 18 g đạm, 113 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) R10006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ