Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pie, lemon meringue, baked
Calo và thông tin dinh dưỡng
263
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb40 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 27 g —
- Natri 111 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 98 µg 11%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0,71 µg 4%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 63 mg 1%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Selen 6,7 µg 12%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 4,5 g | 40 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 2,2 g | 20 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 6,7 g | 60 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 9 g | 80 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 11 g | 100 g | 23 g |
Câu hỏi về Pie, lemon meringue, baked
100 g Pie, lemon meringue, baked có bao nhiêu calo?
100 g Pie, lemon meringue, baked có 263 kcal, gồm 4,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Pie, lemon meringue, baked có bao nhiêu calo?
50 g Pie, lemon meringue, baked có 132 kcal, gồm 2,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Pie, lemon meringue, baked có bao nhiêu calo?
150 g Pie, lemon meringue, baked có 395 kcal, gồm 6,7 g đạm, 60 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Pie, lemon meringue, baked có bao nhiêu calo?
200 g Pie, lemon meringue, baked có 526 kcal, gồm 9 g đạm, 80 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Pie, lemon meringue, baked có bao nhiêu calo?
250 g Pie, lemon meringue, baked có 658 kcal, gồm 11 g đạm, 100 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) R10017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ