Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 456 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 13 g 67%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 9 g —
  • Natri 3085 mg 134%
  • Cholesterol 20,7 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18,5 µg 2%
  • Vitamin C 0,82 mg 1%
  • Vitamin D 0,09 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 10%
  • Vitamin K 7,5 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 9,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 24,1 mg 6%
  • Phốt pho 78,7 mg 6%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 4,3 µg 8%
  • Iốt 9,1 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4567,9 g49 g26 g
50 g50 g2284 g25 g13 g
150 g150 g68412 g74 g39 g
200 g200 g91216 g99 g51 g
250 g250 g114020 g123 g64 g

Câu hỏi về Sauce mix, average of industrial products

100 g Sauce mix, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Sauce mix, average of industrial products có 456 kcal, gồm 7,9 g đạm, 49 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Sauce mix, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Sauce mix, average of industrial products có 228 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Sauce mix, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Sauce mix, average of industrial products có 684 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Sauce mix, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Sauce mix, average of industrial products có 912 kcal, gồm 16 g đạm, 99 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Sauce mix, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Sauce mix, average of industrial products có 1140 kcal, gồm 20 g đạm, 123 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33638 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ