Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 25 mg 1%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1130 g0 g0 g
50 g50 g570 g0 g0 g
150 g150 g1700 g0 g0 g
200 g200 g2260 g0 g0 g
250 g250 g2830 g0 g0 g

Câu hỏi về Sake hoặc rượu gạo

100 g Sake hoặc rượu gạo có bao nhiêu calo?

100 g Sake hoặc rượu gạo có 113 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sake hoặc rượu gạo có bao nhiêu calo?

50 g Sake hoặc rượu gạo có 57 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sake hoặc rượu gạo có bao nhiêu calo?

150 g Sake hoặc rượu gạo có 170 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Sake hoặc rượu gạo có bao nhiêu calo?

200 g Sake hoặc rượu gạo có 226 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Sake hoặc rượu gạo có bao nhiêu calo?

250 g Sake hoặc rượu gạo có 283 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 1026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ