Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu vang đỏ Zinfandel
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 0,1 g | 2,9 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,4 g | 26 | 0 g | 0,8 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 58,8 g | 52 | 0 g | 1,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,7 g | 13 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 88,2 g | 78 | 0,1 g | 2,5 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 117,6 g | 103 | 0,1 g | 3,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 0 g | 1,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 0,1 g | 4,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 0,1 g | 5,7 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 0,2 g | 7,2 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu vang đỏ Zinfandel
100 g Rượu vang đỏ Zinfandel có bao nhiêu calo?
100 g Rượu vang đỏ Zinfandel có 88 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (29,4 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,4 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (58,8 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58,8 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có 52 kcal, gồm 0 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,7 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,7 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (88,2 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (88,2 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có 78 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (117,6 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (117,6 g) Rượu vang đỏ Zinfandel có 103 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu vang đỏ Zinfandel có bao nhiêu calo?
50 g Rượu vang đỏ Zinfandel có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu vang đỏ Zinfandel có bao nhiêu calo?
150 g Rượu vang đỏ Zinfandel có 132 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ