Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360 g8,6 g0 g
50 g50 g180 g4,3 g0 g
150 g150 g540 g13 g0 g
200 g200 g720 g17 g0 g
250 g250 g900 g22 g0 g

Câu hỏi về Rượu táo

100 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

100 g Rượu táo có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

50 g Rượu táo có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

150 g Rượu táo có 54 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

200 g Rượu táo có 72 kcal, gồm 0 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

250 g Rượu táo có 90 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010941 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ