Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Rượu táo

Calo và thông tin dinh dưỡng

có cồn

50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb5,6 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500 g5,6 g0 g
50 g50 g250 g2,8 g0 g
150 g150 g750 g8,4 g0 g
200 g200 g1000 g11 g0 g
250 g250 g1250 g14 g0 g

Câu hỏi về Rượu táo

Rượu táo khác nước ép táo như thế nào?

Rượu táo thường là nước táo đã lên men nên có cồn; nước ép táo thì không lên men. Tuy nhiên, tên gọi “apple cider” đôi khi chỉ nước táo chưa lọc và không cồn, nên hãy phân biệt theo cách sản phẩm được làm.

Nên uống rượu táo lạnh hay hâm nóng?

Loại có ga thường ngon khi ướp lạnh và rót nhẹ để giữ bọt. Muốn uống nóng, hâm từ từ trong nồi, không đun sôi; có thể thêm quế, đinh hương và lát cam.

Rượu táo đã mở nắp bảo quản thế nào?

Đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng dụng cụ sạch khi rót. Loại có ga sẽ mất bọt dần sau khi mở, nên uống sớm.

Rượu táo dùng nấu món gì được?

Bạn có thể dùng để làm sốt cho thịt heo hoặc gà, hoặc thêm vào nồi hầm để tạo vị táo dịu. Đun nhỏ lửa cho chất lỏng cô lại; nếu là loại có cồn, nấu lâu hơn giúp cồn bay hơi nhưng không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn.

Có thể thay rượu táo bằng giấm táo không?

Không nên thay trực tiếp: giấm táo chua gắt hơn và không có vị trái cây dịu như rượu táo. Nếu công thức cần vị táo và độ ngọt, dùng nước ép táo; nếu cần độ chua, chỉ thêm một ít giấm táo.

Rượu táo khác rượu lê ở điểm nào?

Rượu táo thường có vị táo tươi, chua dịu; rượu lê thường thơm ngọt và mềm vị hơn. Cả hai đều có thể dùng uống lạnh hoặc làm nền cho đồ uống nóng có gia vị.

Nguồn: ausnut F002955 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ