Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Rượu lê

Calo và thông tin dinh dưỡng

perry, có cồn

59
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb8,7 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g590 g8,7 g0 g
50 g50 g300 g4,4 g0 g
150 g150 g890 g13 g0 g
200 g200 g1180 g17 g0 g
250 g250 g1480 g22 g0 g

Câu hỏi về Rượu lê

Rượu lê có cồn không?

Có: rượu lê thường được làm bằng cách lên men nước ép lê nên có cồn, khác với nước lê không lên men. Nồng độ cồn thay đổi theo cách sản xuất; hãy xem thông tin trên chai nếu bạn cần biết chính xác.

Rượu lê nên uống lạnh hay ở nhiệt độ phòng?

Rượu lê thường ngon khi được làm lạnh và rót vào ly như đồ uống có ga. Nếu là loại không có ga hoặc có hương vị đậm, bạn có thể thử ở nhiệt độ mát thay vì thật lạnh để cảm nhận rõ mùi lê.

Rượu lê hợp với món ăn nào?

Vị trái cây và độ sủi nhẹ của rượu lê hợp với phô mai, thịt heo quay hoặc các món chiên. Bạn cũng có thể dùng nó để cân bằng món ăn có vị mặn, béo.

Có thể dùng rượu lê để nấu ăn không?

Có thể dùng rượu lê thay một phần rượu vang trắng trong nước xốt hoặc món hầm nhẹ; vị ngọt của lê hợp với thịt heo và thịt gia cầm. Nếm nước xốt trước khi thêm đường vì rượu lê vốn đã có vị ngọt.

Rượu lê đã mở nắp bảo quản thế nào?

Đậy kín chai và để trong tủ lạnh. Nếu rượu có ga, dùng sớm sau khi mở để giữ bọt và hương thơm.

Rượu lê được làm như thế nào?

Rượu lê thường được làm bằng cách nghiền hoặc ép lê lấy nước, rồi cho nước quả lên men. Quá trình lên men tạo cồn; một số loại được giữ lại ga tự nhiên hoặc bổ sung ga.

Nguồn: ausnut F002961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ