Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 9 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g90 g1,2 g0 g
50 g50 g50 g0,6 g0 g
150 g150 g140 g1,8 g0 g
200 g200 g180 g2,4 g0 g
250 g250 g230 g3 g0 g

Câu hỏi về Cider lê

100 g Cider lê có bao nhiêu calo?

100 g Cider lê có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cider lê có bao nhiêu calo?

50 g Cider lê có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cider lê có bao nhiêu calo?

150 g Cider lê có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cider lê có bao nhiêu calo?

200 g Cider lê có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cider lê có bao nhiêu calo?

250 g Cider lê có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: mvt 13.152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ