Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cider lê
Calo và thông tin dinh dưỡng
0,6% cồn theo thể tích
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb9,3 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 9,3 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0 g | 9,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0 g | 4,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0 g | 14 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0 g | 19 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 0 g | 23 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cider lê
100 g Cider lê có bao nhiêu calo?
100 g Cider lê có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cider lê có bao nhiêu calo?
50 g Cider lê có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cider lê có bao nhiêu calo?
150 g Cider lê có 62 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cider lê có bao nhiêu calo?
200 g Cider lê có 82 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cider lê có bao nhiêu calo?
250 g Cider lê có 103 kcal, gồm 0 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: mvt 13.154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ