Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410 g9,3 g0 g
50 g50 g210 g4,7 g0 g
150 g150 g620 g14 g0 g
200 g200 g820 g19 g0 g
250 g250 g1030 g23 g0 g

Câu hỏi về Cider lê

100 g Cider lê có bao nhiêu calo?

100 g Cider lê có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cider lê có bao nhiêu calo?

50 g Cider lê có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cider lê có bao nhiêu calo?

150 g Cider lê có 62 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cider lê có bao nhiêu calo?

200 g Cider lê có 82 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cider lê có bao nhiêu calo?

250 g Cider lê có 103 kcal, gồm 0 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: mvt 13.154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ