Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 8,9 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0 g | 8,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0 g | 4,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 0 g | 18 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 0 g | 22 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu táo
100 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
100 g Rượu táo có 40 kcal, gồm 0 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
50 g Rượu táo có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
150 g Rượu táo có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
200 g Rượu táo có 80 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
250 g Rượu táo có 100 kcal, gồm 0 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: mvt 13.153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ