Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,6 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 72 mg 2%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 0 g | 2,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 0 g | 3,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 0 g | 5,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 0 g | 6,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cider
Cider là gì, có phải rượu táo không?
Cider thường là đồ uống làm từ nước ép táo lên men; cách gọi và mức độ có cồn khác nhau giữa các nơi. Cider không cồn thường là nước táo ép chưa lên men, nên hãy phân biệt theo mô tả trên chai.
Uống cider thế nào ngon?
Cider có ga thường ngon khi ướp lạnh và rót vào ly nghiêng để bọt không trào. Cider không ga có thể uống lạnh hoặc hâm nhẹ cùng quế và vài lát cam; đừng đun sôi nếu muốn giữ hương táo tươi.
Cider dùng để nấu món gì?
Bạn có thể dùng cider thay một phần nước dùng khi om thịt heo, làm sốt táo hoặc khử phần cháy đáy chảo sau khi áp chảo. Đun liu riu để vị táo cô lại; cồn có thể không bay hết nếu chỉ nấu nhanh.
Cider đã mở nắp bảo quản thế nào?
Đậy kín và để trong tủ lạnh sau khi mở. Cider có ga thường mất bọt nhanh, nên uống trong vài ngày; bỏ đi nếu có mùi lạ, đổi màu bất thường hoặc chai phồng.
Cider có cồn không?
Cider lên men thường có cồn, còn cider không cồn thường là nước táo ép chưa lên men. Tên gọi đơn thuần không đủ để xác định; tìm thông tin nồng độ cồn hoặc ghi chú không cồn trên bao bì.
Cider khác rượu táo cứng ở điểm nào?
Hai tên này thường chỉ đồ uống táo lên men có cồn, nhưng cách dùng tên thay đổi theo nơi sản xuất. Hãy xem nồng độ cồn và thành phần để biết chai bạn chọn là cider lên men hay đồ uống táo không cồn.
Nguồn: CoFID (UK) 17-222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ