Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470 g10 g0 g
50 g50 g240 g5,1 g0 g
150 g150 g710 g15 g0 g
200 g200 g940 g20 g0 g
250 g250 g1180 g25 g0 g

Câu hỏi về Rượu táo

100 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

100 g Rượu táo có 47 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

50 g Rượu táo có 24 kcal, gồm 0 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

150 g Rượu táo có 71 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

200 g Rượu táo có 94 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

250 g Rượu táo có 118 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 1903 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ