Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g500 g5,9 g0 g
50 g50 g250 g3 g0 g
150 g150 g750 g8,9 g0 g
200 g200 g1000 g12 g0 g
250 g250 g1250 g15 g0 g

Câu hỏi về Rượu táo

100 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

100 g Rượu táo có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

50 g Rượu táo có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

150 g Rượu táo có 75 kcal, gồm 0 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

200 g Rượu táo có 100 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

250 g Rượu táo có 125 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ