Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 72 mg 2%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360 g2,6 g0 g
50 g50 g180 g1,3 g0 g
150 g150 g540 g3,9 g0 g
200 g200 g720 g5,2 g0 g
250 g250 g900 g6,5 g0 g

Câu hỏi về Cider

100 g Cider có bao nhiêu calo?

100 g Cider có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cider có bao nhiêu calo?

50 g Cider có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cider có bao nhiêu calo?

150 g Cider có 54 kcal, gồm 0 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cider có bao nhiêu calo?

200 g Cider có 72 kcal, gồm 0 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cider có bao nhiêu calo?

250 g Cider có 90 kcal, gồm 0 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) B12 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ