Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
có cồn, ít carbohydrate
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb3,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0 g | 3,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 0 g | 5,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 0 g | 7 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 0 g | 8,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu táo
100 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
100 g Rượu táo có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
50 g Rượu táo có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
150 g Rượu táo có 59 kcal, gồm 0 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
200 g Rượu táo có 78 kcal, gồm 0 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu táo có bao nhiêu calo?
250 g Rượu táo có 98 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ