Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390 g3,5 g0 g
50 g50 g200 g1,8 g0 g
150 g150 g590 g5,3 g0 g
200 g200 g780 g7 g0 g
250 g250 g980 g8,8 g0 g

Câu hỏi về Rượu táo

100 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

100 g Rượu táo có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

50 g Rượu táo có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

150 g Rượu táo có 59 kcal, gồm 0 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

200 g Rượu táo có 78 kcal, gồm 0 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Rượu táo có bao nhiêu calo?

250 g Rượu táo có 98 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010589 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ