Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320 g7,9 g0 g
50 g50 g160 g4 g0 g
150 g150 g480 g12 g0 g
200 g200 g640 g16 g0 g
250 g250 g800 g20 g0 g

Câu hỏi về Thức uống táo

100 g Thức uống táo có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống táo có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống táo có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống táo có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống táo có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống táo có 48 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống táo có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống táo có 64 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống táo có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống táo có 80 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 1841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ