Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,1 g8,2 g0 g
50 g50 g170,1 g4,1 g0 g
150 g150 g500,2 g12 g0 g
200 g200 g660,2 g16 g0 g
250 g250 g830,3 g21 g0 g

Câu hỏi về Nước uống táo

100 g Nước uống táo có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống táo có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống táo có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống táo có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống táo có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống táo có 50 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống táo có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống táo có 66 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống táo có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống táo có 83 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ