Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,2 g9,7 g0 g
50 g50 g200,1 g4,9 g0 g
150 g150 g600,3 g15 g0 g
200 g200 g800,4 g19 g0 g
250 g250 g1000,5 g24 g0 g

Câu hỏi về nước táo

100 g nước táo có bao nhiêu calo?

100 g nước táo có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g nước táo có bao nhiêu calo?

50 g nước táo có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nước táo có bao nhiêu calo?

150 g nước táo có 60 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g nước táo có bao nhiêu calo?

200 g nước táo có 80 kcal, gồm 0,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g nước táo có bao nhiêu calo?

250 g nước táo có 100 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: slv 659 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ