Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rosquilla
Calo và thông tin dinh dưỡng
349
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb49 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 2,7 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 7,8 g | 49 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 3,9 g | 25 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 12 g | 74 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 16 g | 99 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 20 g | 123 g | 33 g |
Câu hỏi về Rosquilla
100 g Rosquilla có bao nhiêu calo?
100 g Rosquilla có 349 kcal, gồm 7,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Rosquilla có bao nhiêu calo?
50 g Rosquilla có 175 kcal, gồm 3,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Rosquilla có bao nhiêu calo?
150 g Rosquilla có 524 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Rosquilla có bao nhiêu calo?
200 g Rosquilla có 698 kcal, gồm 16 g đạm, 99 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Rosquilla có bao nhiêu calo?
250 g Rosquilla có 873 kcal, gồm 20 g đạm, 123 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ