Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau cải bẹ xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
tendergreen, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Natri 250 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 410 µg 46%
- Vitamin C 65 mg 72%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 73 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 158 mg 12%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 285 mg 6%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1,7 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 29 | 3,1 g | 1,4 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 58 | 6,1 g | 2,9 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 14 | 1,5 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 86 | 9,2 g | 4,3 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 115 | 12 g | 5,8 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,9 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 2,6 g | 1,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 3,4 g | 1,6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 4,3 g | 2 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau cải caytươi sống27 kcal / 100 g
- Lá mù tạtđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối28 kcal / 100 g
- Rau chân vịt nấu chín luộc ráo nước có muốinấu chín, luộc, ráo nước, có muối23 kcal / 100 g
- Lá cải cayluộc trong nước không có muối17 kcal / 100 g
- Cải bẹ xanhcó muối28 kcal / 100 g
- Cải mù tạtđã nấu chín19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau cải bẹ xanh
100 g Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?
100 g Rau cải bẹ xanh có 16 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Rau cải bẹ xanh có 29 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Rau cải bẹ xanh có 58 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Rau cải bẹ xanh có 14 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Rau cải bẹ xanh có 86 kcal, gồm 9,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Rau cải bẹ xanh có 115 kcal, gồm 12 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?
50 g Rau cải bẹ xanh có 8 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau cải bẹ xanh có bao nhiêu calo?
150 g Rau cải bẹ xanh có 24 kcal, gồm 2,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ