Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42 µg 5%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 38 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,4 g6,8 g0,2 g
1 khẩu phần140 g390,5 g9,6 g0,3 g
2 khẩu phần280 g781,1 g19 g0,6 g
½ khẩu phần70 g200,3 g4,8 g0,2 g
3 khẩu phần420 g1181,6 g29 g0,9 g
4 khẩu phần560 g1572,1 g38 g1,2 g
50 g50 g140,2 g3,4 g0,1 g
150 g150 g420,6 g10 g0,3 g
200 g200 g560,8 g14 g0,4 g
250 g250 g701 g17 g0,6 g

Câu hỏi về Quả mọng ohelo

100 g Quả mọng ohelo có bao nhiêu calo?

100 g Quả mọng ohelo có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (140 g) Quả mọng ohelo có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (140 g) Quả mọng ohelo có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

2 khẩu phần (280 g) Quả mọng ohelo có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (280 g) Quả mọng ohelo có 78 kcal, gồm 1,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

½ khẩu phần (70 g) Quả mọng ohelo có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (70 g) Quả mọng ohelo có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

3 khẩu phần (420 g) Quả mọng ohelo có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (420 g) Quả mọng ohelo có 118 kcal, gồm 1,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

4 khẩu phần (560 g) Quả mọng ohelo có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (560 g) Quả mọng ohelo có 157 kcal, gồm 2,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Quả mọng ohelo có bao nhiêu calo?

50 g Quả mọng ohelo có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả mọng ohelo có bao nhiêu calo?

150 g Quả mọng ohelo có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ