Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 15 g 20%
  • Chất xơ 15 g 54%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2072,2 g7,4 g15 g
50 g50 g1041,1 g3,7 g7,7 g
150 g150 g3113,3 g11 g23 g
200 g200 g4144,4 g15 g31 g
250 g250 g5185,5 g19 g39 g

Câu hỏi về Quả buriti

100 g Quả buriti có bao nhiêu calo?

100 g Quả buriti có 207 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Quả buriti có bao nhiêu calo?

50 g Quả buriti có 104 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

150 g Quả buriti có bao nhiêu calo?

150 g Quả buriti có 311 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Quả buriti có bao nhiêu calo?

200 g Quả buriti có 414 kcal, gồm 4,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Quả buriti có bao nhiêu calo?

250 g Quả buriti có 518 kcal, gồm 5,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0235C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ