Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1481,4 g11 g3,9 g
50 g50 g740,7 g5,4 g2 g
150 g150 g2222,2 g16 g5,9 g
200 g200 g2962,9 g21 g7,8 g
250 g250 g3703,6 g27 g9,8 g

Câu hỏi về Piña colada

100 g Piña colada có bao nhiêu calo?

100 g Piña colada có 148 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Piña colada có bao nhiêu calo?

50 g Piña colada có 74 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Piña colada có bao nhiêu calo?

150 g Piña colada có 222 kcal, gồm 2,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Piña colada có bao nhiêu calo?

200 g Piña colada có 296 kcal, gồm 2,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Piña colada có bao nhiêu calo?

250 g Piña colada có 370 kcal, gồm 3,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0142H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ