Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 380 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38024 g–32 g
50 g50 g19012 g–16 g
150 g150 g57036 g–48 g
200 g200 g76048 g–64 g
250 g250 g95060 g–80 g

Câu hỏi về Phô mai porrúa

100 g Phô mai porrúa có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai porrúa có 380 kcal, gồm 24 g đạm, – carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Phô mai porrúa có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai porrúa có 190 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Phô mai porrúa có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai porrúa có 570 kcal, gồm 36 g đạm, – carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Phô mai porrúa có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai porrúa có 760 kcal, gồm 48 g đạm, – carbohydrate và 64 g chất béo.

250 g Phô mai porrúa có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai porrúa có 950 kcal, gồm 60 g đạm, – carbohydrate và 80 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ