Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 174 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1744,3 g25 g6,4 g
50 g50 g872,2 g12 g3,2 g
150 g150 g2616,5 g37 g9,6 g
200 g200 g3488,6 g49 g13 g
250 g250 g43511 g62 g16 g

Câu hỏi về Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la

100 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có 174 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có 87 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có 261 kcal, gồm 6,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có 348 kcal, gồm 8,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai petit-suisse vị sô-cô-la có 435 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 926 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ