Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai cottage
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 20% chất béo trong chất khô
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb3,6 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 13 g | 3,6 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 6,7 g | 1,8 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 20 g | 5,5 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 27 g | 7,3 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 33 g | 9,1 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cottage
100 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai cottage có 109 kcal, gồm 13 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai cottage có 55 kcal, gồm 6,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai cottage có 164 kcal, gồm 20 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai cottage có 218 kcal, gồm 27 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Phô mai cottage có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai cottage có 273 kcal, gồm 33 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M711300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ