Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 223 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 800 mg 35%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 478 mg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22321 g1 g15 g
50 g50 g11211 g0,5 g7,5 g
150 g150 g33532 g1,5 g23 g
200 g200 g44643 g2 g30 g
250 g250 g55854 g2,5 g38 g

Câu hỏi về phô mai bresse blue

100 g phô mai bresse blue có bao nhiêu calo?

100 g phô mai bresse blue có 223 kcal, gồm 21 g đạm, 1 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g phô mai bresse blue có bao nhiêu calo?

50 g phô mai bresse blue có 112 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g phô mai bresse blue có bao nhiêu calo?

150 g phô mai bresse blue có 335 kcal, gồm 32 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g phô mai bresse blue có bao nhiêu calo?

200 g phô mai bresse blue có 446 kcal, gồm 43 g đạm, 2 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g phô mai bresse blue có bao nhiêu calo?

250 g phô mai bresse blue có 558 kcal, gồm 54 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ