Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 361 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 23 g 113%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 850 mg 37%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 226 µg 25%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 47 µg 12%
  • Vitamin B12 0,74 µg 31%

Khoáng chất

  • Canxi 391 mg 30%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Selen 16,1 µg 29%
  • Iốt 48 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36117 g0,7 g33 g
50 g50 g1818,4 g0,3 g16 g
150 g150 g54225 g1 g49 g
200 g200 g72234 g1,4 g65 g
250 g250 g90342 g1,7 g81 g

Câu hỏi về phô mai xanh

100 g phô mai xanh có bao nhiêu calo?

100 g phô mai xanh có 361 kcal, gồm 17 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g phô mai xanh có bao nhiêu calo?

50 g phô mai xanh có 181 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g phô mai xanh có bao nhiêu calo?

150 g phô mai xanh có 542 kcal, gồm 25 g đạm, 1 g carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g phô mai xanh có bao nhiêu calo?

200 g phô mai xanh có 722 kcal, gồm 34 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 65 g chất béo.

250 g phô mai xanh có bao nhiêu calo?

250 g phô mai xanh có 903 kcal, gồm 42 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 81 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12520 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ