Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 35% chất béo
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,9 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 23 g 116%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 17 g | 0,9 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 8,4 g | 0,5 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 25 g | 1,4 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 33 g | 1,8 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 42 g | 2,3 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai xanh
100 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai xanh có 372 kcal, gồm 17 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai xanh có 186 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai xanh có 558 kcal, gồm 25 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai xanh có 744 kcal, gồm 33 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Phô mai xanh có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai xanh có 930 kcal, gồm 42 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: slv 7141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ