Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 26 g 10%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1161,4 g26 g0,1 g
50 g50 g580,7 g13 g0,1 g
150 g150 g1742 g40 g0,2 g
200 g200 g2322,7 g53 g0,2 g
250 g250 g2903,4 g66 g0,3 g

Câu hỏi về Ouro

100 g Ouro có bao nhiêu calo?

100 g Ouro có 116 kcal, gồm 1,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Ouro có bao nhiêu calo?

50 g Ouro có 58 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Ouro có bao nhiêu calo?

150 g Ouro có 174 kcal, gồm 2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Ouro có bao nhiêu calo?

200 g Ouro có 232 kcal, gồm 2,7 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Ouro có bao nhiêu calo?

250 g Ouro có 290 kcal, gồm 3,4 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0010C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ