Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ớt chỉ thiên đỏ phơi khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
324
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb41 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 324 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 29 g 102%
- Đường 41 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1324 µg 147%
- Vitamin C 31,4 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,1 mg 21%
- Vitamin K 108 µg 90%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 93%
- Niacin (B3) 8,7 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,81 mg 48%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 84,3 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 6 mg 34%
- Magiê 88 mg 21%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 1870 mg 40%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 324 | 11 g | 41 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 5,3 g | 21 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 486 | 16 g | 62 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 648 | 21 g | 82 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 810 | 27 g | 103 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ớt chỉ thiên đỏ phơi khô
100 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có bao nhiêu calo?
100 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có 324 kcal, gồm 11 g đạm, 41 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có bao nhiêu calo?
50 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có 162 kcal, gồm 5,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có bao nhiêu calo?
150 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có 486 kcal, gồm 16 g đạm, 62 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
200 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có bao nhiêu calo?
200 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có 648 kcal, gồm 21 g đạm, 82 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có bao nhiêu calo?
250 g ớt chỉ thiên đỏ phơi khô có 810 kcal, gồm 27 g đạm, 103 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2355 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ