Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 0,93 mg 0%
  • Cholesterol 0,12 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,05 µg 0%
  • Vitamin C 32 mg 36%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,1 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 9,1 mg 2%
  • Phốt pho 28,4 mg 2%
  • Kali 27,7 mg 1%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 0,8 µg 1%
  • Iốt 1,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g901 g14 g2,8 g
50 g50 g450,5 g7 g1,4 g
150 g150 g1351,5 g21 g4,3 g
200 g200 g1802 g28 g5,7 g
250 g250 g2252,6 g35 g7,1 g

Câu hỏi về Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat

100 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có 90 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có 135 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có 180 kcal, gồm 2 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink without milk, snack drink, elovena, 2.9% fat có 225 kcal, gồm 2,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ