Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,3 µg 1%
  • Vitamin C 17,4 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 1,7 mg 0%
  • Magiê 3,8 mg 1%
  • Kali 72,8 mg 2%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g680,3 g15 g0,1 g
50 g50 g340,2 g7,6 g0,1 g
150 g150 g1020,5 g23 g0,2 g
200 g200 g1360,6 g30 g0,2 g
250 g250 g1700,8 g38 g0,3 g

Câu hỏi về Nước quả chanh dây cô đặc

100 g Nước quả chanh dây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước quả chanh dây cô đặc có 68 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước quả chanh dây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước quả chanh dây cô đặc có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước quả chanh dây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước quả chanh dây cô đặc có 102 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước quả chanh dây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước quả chanh dây cô đặc có 136 kcal, gồm 0,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Nước quả chanh dây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước quả chanh dây cô đặc có 170 kcal, gồm 0,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2365 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ