Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ cô đặc, đóng hộp hoặc đóng chai
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 1,5 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 14,3 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 0,5 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 3 | 0,1 g | 0,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 5 | 0,1 g | 1,5 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 1 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 8 | 0,2 g | 2,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 10 | 0,3 g | 3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,2 g | 2,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 0,7 g | 7,4 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 0,9 g | 9,8 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 1,1 g | 12 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước cốt chanh cô đặcđóng chai, real lemon17 kcal / 100 g
- Nước cốt chanhđóng hộp hoặc đóng chai, không thêm đường21 kcal / 100 g
- Cốt chanh cô đặc150 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái cây họ cam quýtđậm đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có múicô đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Chanhsống, không vỏ29 kcal / 100 g
- Chanh vàngsống, bỏ vỏ29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước chanh
100 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
100 g Nước chanh có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Nước chanh có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Nước chanh có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Nước chanh có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Nước chanh có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Nước chanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Nước chanh có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
50 g Nước chanh có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước chanh có bao nhiêu calo?
150 g Nước chanh có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ