Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 450 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 7,9 g 28%
  • Đường 23 g —
  • Natri 138 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 9,5 µg 32%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Magiê 83 mg 20%
  • Phốt pho 245 mg 20%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 2,3 mg 98%
  • Selen 19 µg 35%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4508,4 g62 g21 g
50 g50 g2254,2 g31 g10 g
150 g150 g67513 g93 g31 g
200 g200 g90017 g124 g41 g
250 g250 g112521 g155 g51 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt

100 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có 450 kcal, gồm 8,4 g đạm, 62 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có 225 kcal, gồm 4,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có 675 kcal, gồm 13 g đạm, 93 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có 900 kcal, gồm 17 g đạm, 124 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng muesli giòn với các loại hạt có 1125 kcal, gồm 21 g đạm, 155 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ