Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ thịt xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có mỡ, trung bình, đã nấu chín
692
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,3 g
Carb0 g
Chất béo73 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 692 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 73 g 93%
- Chất béo bão hòa 29 g 143%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 740 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 692 | 9,3 g | 0 g | 73 g |
| 50 g | 50 g | 346 | 4,7 g | 0 g | 36 g |
| 150 g | 150 g | 1038 | 14 g | 0 g | 109 g |
| 200 g | 200 g | 1384 | 19 g | 0 g | 146 g |
| 250 g | 250 g | 1730 | 23 g | 0 g | 182 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ thịt xông khói tan chảyđã muối, đã nấu chín898 kcal / 100 g
- Mỡ heotrung bình, đã nấu chín515 kcal / 100 g
- Mỡ bòtrung bình, đã nấu chín533 kcal / 100 g
- Thịt xông khói lợnmỡ rán, nấu chín898 kcal / 100 g
- Thịt xông khói látphần lưng, lọc mỡ, nướng vỉ214 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khói phần giữaphần giữa, chiên trong dầu bắp350 kcal / 100 g
- Miếng thịt xông khóiphần giữa, nướng vỉ307 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ thịt xông khói
100 g Mỡ thịt xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ thịt xông khói có 692 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
50 g Mỡ thịt xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ thịt xông khói có 346 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
150 g Mỡ thịt xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ thịt xông khói có 1038 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 109 g chất béo.
200 g Mỡ thịt xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ thịt xông khói có 1384 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 146 g chất béo.
250 g Mỡ thịt xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ thịt xông khói có 1730 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 182 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 19-537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ