Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 14 g 70%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33519 g0 g29 g
50 g50 g1689,7 g0 g15 g
150 g150 g50329 g0 g44 g
200 g200 g67039 g0 g58 g
250 g250 g83849 g0 g73 g

Câu hỏi về Mỡ bê

100 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ bê có 335 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ bê có 168 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ bê có 503 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ bê có 670 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ bê có 838 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ