Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ mọi phần thịt, sống
335
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 14 g 70%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 19 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 9,7 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 29 g | 0 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 39 g | 0 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 49 g | 0 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ bê Úccó thể tách rời, sống509 kcal / 100 g
- Mô mỡ dưới da của bêsống852 kcal / 100 g
- Mỡ ngoài thịt bêchỉ mỡ ngoài, sống503 kcal / 100 g
- Các phần cắt hỗn hợp bê mỡsống638 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa mỡcó thể tách rời, sống638 kcal / 100 g
- Thịt bêav, sống127 kcal / 100 g
- Sườn bêsống189 kcal / 100 g
- Thịt bê cắt hỗn hợpnạc và mỡ, sống144 kcal / 100 g
- Veal fat274 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, sống130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ bê
100 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ bê có 335 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ bê có 168 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ bê có 503 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ bê có 670 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
250 g Mỡ bê có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ bê có 838 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 73 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ