Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mangaba
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây Brazil, chưa gọt vỏ, sống
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb7,7 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất xơ 3,4 g 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1 g | 7,7 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,5 g | 3,9 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 1,5 g | 12 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 2 g | 15 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 2,5 g | 19 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mangaba
100 g Mangaba có bao nhiêu calo?
100 g Mangaba có 56 kcal, gồm 1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Mangaba có bao nhiêu calo?
50 g Mangaba có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Mangaba có bao nhiêu calo?
150 g Mangaba có 84 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Mangaba có bao nhiêu calo?
200 g Mangaba có 112 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Mangaba có bao nhiêu calo?
250 g Mangaba có 140 kcal, gồm 2,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0288C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ